Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhận phòng" (1)

nhận phòng
phát
Tiếng Anh Động từcheck in
Từ vựng của tôi
Quý khách có thể nhận phòng sau 14h.
You can check in after 2 p.m.

swap_horiz Từ liên quan "nhận phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhận phòng" (1)

Quý khách có thể nhận phòng sau 14h.
You can check in after 2 p.m.