Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhận phòng" (1)
nhận phòng

Tiếng Anh
Động từcheck in
Quý khách có thể nhận phòng sau 14h.
You can check in after 2 p.m.
Từ liên quan "nhận phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhận phòng" (1)
Quý khách có thể nhận phòng sau 14h.
You can check in after 2 p.m.
